Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
政治理論
[Chánh Trị Lý Luận]
せいじりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết chính trị
Hán tự
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
Từ liên quan đến 政治理論
イデオロギー
ý thức hệ
観念形態
かんねんけいたい
hệ tư tưởng