Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アスコルビン酸
[Toan]
アスコルビンさん
🔊
Danh từ chung
axit ascorbic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua
Từ liên quan đến アスコルビン酸
ビタミンC
ビタミンシー
vitamin C