Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アクリル繊維
[Tiêm Duy]
アクリルせんい
🔊
Danh từ chung
sợi acrylic
Hán tự
繊
Tiêm
mảnh mai; mỏng
維
Duy
sợi; dây
Từ liên quan đến アクリル繊維
アクリル
acrylic