Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ぽっぽ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
ví tiền
Từ liên quan đến ぽっぽ
ハト
はと
chim bồ câu
ポケット
túi
ポッケ
ほっけ
cá trích Okhotsk
衣嚢
いのう
túi áo
隠し
かくし
che giấu; ẩn giấu
鳩
はと
chim bồ câu