Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
SNAP
スナップ
🔊
Danh từ chung
Hệ thống năng lượng phụ trợ hạt nhân
Từ liên quan đến SNAP
スナップショット
ảnh chụp nhanh
センタリング
căn giữa
隙間
すきま
khe hở; kẽ hở