Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
LASH
ラッシュ
🔊
Danh từ chung
LASH; tàu chở xà lan
🔗 ラッシュ船
Từ liên quan đến LASH
突進
とっしん
lao tới
ダッシ
だつじ
chữ bị bỏ sót; chữ cái bị bỏ sót
ダッシュ
dấu gạch ngang
ラッシュアワー
giờ cao điểm
疾走
しっそう
chạy nước rút; chạy nhanh
疾駆
しっく
cưỡi ngựa nhanh; phi ngựa nhanh
突撃
とつげき
tấn công
驀進
ばくしん
lao nhanh; vội vã