Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ANDゲート
アンドゲート
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
điện tử
cổng AND
Từ liên quan đến ANDゲート
ANDゲート
アンドゲート
cổng AND
AND回路
アンドかいろ
mạch AND
アンド回路
アンドかいろ
mạch AND