黒房酸塊 [Hắc Phòng Toan Khối]
黒房すぐり [Hắc Phòng]
黒房スグリ [Hắc Phòng]
くろふさすぐり
– 黒房スグリ
くろふさスグリ
– 黒房スグリ
クロフサスグリ
– 黒房スグリ
Danh từ chung
quả lý chua đen
🔗 カシス