Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カシス
🔊
Danh từ chung
quả lý chua đen
Danh từ chung
rượu cassis
Từ liên quan đến カシス
クロスグリ
くろすぐり
quả lý chua đen
ブラックカラント
quả lý chua đen
黒房すぐり
くろふさすぐり
quả lý chua đen