Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
黒む
[Hắc]
くろむ
🔊
Động từ Godan - đuôi “mu”
Tự động từ
trở nên đen
Hán tự
黒
Hắc
đen
Từ liên quan đến 黒む
黒ずむ
くろずむ
trở nên đen; tối đi
黒ばむ
くろばむ
trở nên đen; trở thành đen
黒まる
くろまる
trở nên đen; trở thành đen
黒める
くろめる
làm đen (cái gì đó); làm cho cái gì đó đen