Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
高窒素血症
[Cao Trất Tố Huyết Chứng]
こうちっそけっしょう
🔊
Danh từ chung
azotemia
Hán tự
高
Cao
cao; đắt
窒
Trất
bịt kín; cản trở
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
血
Huyết
máu
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 高窒素血症
尿毒症
にょうどくしょう
ure huyết