Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尿毒症
[Niệu Độc Chứng]
にょうどくしょう
🔊
Danh từ chung
ure huyết
Hán tự
尿
Niệu
nước tiểu
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 尿毒症
高窒素血症
こうちっそけっしょう
azotemia