食料雑貨店 [Thực Liệu Tạp Hóa Điếm]

しょくりょうざっかてん

Danh từ chung

cửa hàng tạp hóa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

食料しょくりょう雑貨ざっかてんしおってきてくれませんか。
Bạn có thể mua giúp tôi gói muối ở cửa hàng tạp hóa không?
食料しょくりょう雑貨ざっかてん主人しゅじん自分じぶん誠実せいじつさをおきゃくなんとか説得せっとくした。
Chủ tiệm tạp hóa đã thuyết phục khách hàng về sự trung thực của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 食料雑貨店