食指 [Thực Chỉ]

しょくし
ひとさしゆび
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chung

ngón trỏ

🔗 人差し指・ひとさしゆび

Hán tự

Từ liên quan đến 食指