飛び込み台 [Phi Liêu Đài]
とびこみだい
Danh từ chung
ván nhảy
JP: ケンが飛び込み台に立っている。
VI: Ken đang đứng trên bục nhảy.
Danh từ chung
ván nhảy
JP: ケンが飛び込み台に立っている。
VI: Ken đang đứng trên bục nhảy.