飛び板 [Phi Bản]

跳び板 [Khiêu Bản]

飛板 [Phi Bản]

跳板 [Khiêu Bản]

とびいた

Danh từ chung

ván nhún; ván nhảy

Hán tự

Từ liên quan đến 飛び板