Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
類線維腫
[Loại Tuyến Duy Trũng]
るいせんいしゅ
🔊
Danh từ chung
u xơ; khối u xơ
Hán tự
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
線
Tuyến
đường; tuyến
維
Duy
sợi; dây
腫
Trũng
khối u; sưng
Từ liên quan đến 類線維腫
子宮筋腫
しきゅうきんしゅ
u xơ tử cung