子宮筋腫 [Tử Cung Cân Trũng]

しきゅうきんしゅ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

u xơ tử cung

JP: 子宮しきゅう筋腫きんしゅがあります。おおきくならないようにする方法ほうほうはありますか?

VI: Tôi bị u xơ tử cung. Có cách nào để không cho nó lớn thêm không?

Hán tự

Từ liên quan đến 子宮筋腫