非対称 [Phi Đối Xưng]

ひたいしょう

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Toán học

bất đối xứng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

っていたかね、フランスでは「対称たいしょう」と「非対称ひたいしょう」で発音はつおん区別くべつかないそうだ。
Bạn có biết không, trong tiếng Pháp, không thể phân biệt được phát âm giữa "đối xứng" và "phi đối xứng".

Hán tự

Từ liên quan đến 非対称