Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
インバランス
🔊
Danh từ chung
Tính từ đuôi na
mất cân bằng
Từ liên quan đến インバランス
アシメトリ
bất đối xứng
アシメトリー
bất đối xứng
アシンメトリ
bất đối xứng
アシンメトリー
bất đối xứng
非対称
ひたいしょう
bất đối xứng