電気カミソリ [Điện Khí]
電気かみそり [Điện Khí]
電気剃刀 [Điện Khí Thế Đao]
でんきカミソリ
– 電気かみそり・電気剃刀
でんきかみそり
– 電気かみそり・電気剃刀
Danh từ chung
dao cạo điện
JP: この電気かみそりは買う前に試してみるべきだった。
VI: Tôi nên đã thử cái máy cạo râu điện này trước khi mua.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は毎朝電気カミソリで顔をそる。
Anh ấy cạo râu bằng máy cạo điện mỗi sáng.