雨水 [Vũ Thủy]

あまみず
うすい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

nước mưa

JP: ひさしから雨水あまみずしたたちている。

VI: Nước mưa đang nhỏ giọt từ mái hiên.

Danh từ chung

tiết khí "vũ thủy" (khoảng 19 tháng 2)

🔗 二十四節気

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

雨水あまみずはこのパイプをみちってはける。
Nước mưa sẽ chảy qua ống này.
あめるとかなら屋根やねから雨水あまみずる。
Mỗi khi trời mưa, nước mưa lại rỉ từ mái nhà.
原住民げんじゅうみん雨水あまみずをためて飲料いんりょうすいにしている。
Người bản địa đang dùng nước mưa làm nước uống.

Hán tự

Từ liên quan đến 雨水

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 雨水
  • Cách đọc: あまみず(thông dụng), うすい(cách đọc Hán, dùng trong kỹ thuật/hành chính)
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính; văn bản kỹ thuật dùng nhiều
  • Chủ đề: Môi trường, hạ tầng đô thị, xây dựng, đời sống
  • Từ ghép thường gặp: 雨水タンク, 雨水利用, 雨水管(うすいかん), 雨水貯留槽

2. Ý nghĩa chính

- Nước mưa (rơi xuống từ khí quyển).
- Nước mưa được thu gom/dẫn thoát qua mái, máng xối, cống rãnh trong hạ tầng đô thị.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 雨 vs 雨水: 雨 là “mưa” (hiện tượng); 雨水 là “nước mưa”.
  • 雨水(あまみず) vs 雨水(うすい): Cùng chữ; あまみず dùng đời thường, うすい dùng trong văn bản kỹ thuật/hành chính (ví dụ: 雨水管=うすいかん).
  • 下水・生活排水・井戸水: Phân biệt với nước thải, nước sinh hoạt, nước giếng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 雨水をためる(trữ), 雨水を活用する(tận dụng), 雨水を排水する(thoát nước)
  • Biểu thức: 雨水利用(tái sử dụng nước mưa), 雨水対策(biện pháp chống ngập do mưa)
  • Ngữ cảnh: Giáo dục môi trường, kiến trúc xanh, quy hoạch đô thị.
  • Lưu ý: Trong hợp đồng/xây dựng, hãy kiểm tra cách đọc chuẩn (nhiều nơi quy định đọc うすい).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Liên quan Mưa Hiện tượng thời tiết
降雨 Liên quan Lượng mưa, mưa rơi Văn bản khí tượng
下水 Đối nghĩa (phân loại) Nước thải Khác hệ thống với nước mưa
真水 Liên quan Nước ngọt Không bao gồm muối/kim loại đáng kể
海水 Đối nghĩa (môi trường) Nước biển Độ mặn cao

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 雨: Mưa.
  • 水: Nước.
  • Ý ghép: “Nước của mưa” → nước mưa được thu, chảy, hoặc tái sử dụng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhật Bản chú trọng quản lý 雨水 để giảm ngập và tái sử dụng. Khi đọc tài liệu kỹ thuật, gặp các cụm như 雨水貯留・調整池 hay 雨水管, hãy nhớ chúng thường đọc là うすい.

8. Câu ví dụ

  • 雨水をタンクにためて庭の水やりに使う。
    Tôi trữ nước mưa trong bồn để tưới vườn.
  • 屋根の雨水が樋を通って排水される。
    Nước mưa trên mái được dẫn qua máng xối để thoát.
  • 都市部では雨水対策が浸水被害を減らす。
    Ở đô thị, các biện pháp về nước mưa giúp giảm ngập.
  • この地域は雨水の再利用が進んでいる。
    Khu vực này đẩy mạnh tái sử dụng nước mưa.
  • 工事図面には雨水管と汚水管が区別されている。
    Bản vẽ thi công phân biệt ống nước mưa và ống nước bẩn.
  • 雨水の質は初期雨に汚れが混じりやすい。
    Chất lượng nước mưa ban đầu dễ lẫn bẩn.
  • 校庭の雨水は地下の貯留槽に導かれる。
    Nước mưa ở sân trường được dẫn vào bể chứa ngầm.
  • 簡易フィルターで雨水をろ過して利用する。
    Lọc sơ nước mưa bằng bộ lọc đơn giản để sử dụng.
  • 豪雨時の雨水流入を想定した設計だ。
    Thiết kế này tính đến dòng nước mưa khi mưa lớn.
  • 庭に雨水浸透マスを設置した。
    Tôi đã lắp hố thấm nước mưa trong vườn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 雨水 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?