Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
離心率
[Ly Tâm Suất]
りしんりつ
🔊
Danh từ chung
độ lệch tâm
Hán tự
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
心
Tâm
trái tim; tâm trí
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
Từ liên quan đến 離心率
風変わり
ふうがわり
kỳ lạ; lạ thường; khác thường; lập dị; đặc biệt