離れ業 [Ly Nghiệp]

離れ技 [Ly Kĩ]

はなれ技 [Kĩ]

はなれ業 [Nghiệp]

はなれわざ

Danh từ chung

màn trình diễn; kỳ công

JP: あのプロのスキーヤーははなわざをしながらやまをおりるのがきだった。

VI: Vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp đó thích trượt xuống núi với những động tác đặc biệt.

Hán tự

Từ liên quan đến 離れ業