Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
集合的
[Tập Hợp Đích]
しゅうごうてき
🔊
Tính từ đuôi na
tập thể
Hán tự
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Từ liên quan đến 集合的
集団的
しゅうだんてき
tập thể; nhóm