雄叫び [Hùng Khiếu]

雄たけび [Hùng]

おたけび
おさけび – 雄叫び

Danh từ chung

tiếng gầm; tiếng hô

Danh từ chung

tiếng kêu (của chim); tiếng thét

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どれほどおおきく「オオーー!」と雄叫おたけびをげようとも、オオカミに変身へんしんしたりはしない。
Dù bạn có hét lớn "Oooh!" đến mấy, bạn cũng không thể biến thành sói được.

Hán tự

Từ liên quan đến 雄叫び