陰電気 [Âm Điện Khí]
いんでんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
điện tích âm; điện âm
Danh từ chung
Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện
điện tích âm; điện âm