Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負電荷
[Phụ Điện Hà]
ふでんか
🔊
Danh từ chung
điện tích âm
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
電
Điện
điện
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
Từ liên quan đến 負電荷
負電気
ふでんき
điện tích âm
陰電気
いんでんき
điện tích âm; điện âm
陰電荷
いんでんか
điện tích âm