Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
開放骨折
[Khai Phóng Cốt Chiết]
かいほうこっせつ
🔊
Danh từ chung
gãy xương hở
Hán tự
開
Khai
mở; mở ra
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ
Từ liên quan đến 開放骨折
複雑骨折
ふくざつこっせつ
gãy xương phức tạp