複雑骨折 [Phức Tạp Cốt Chiết]

ふくざつこっせつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

gãy xương phức tạp

JP: 複雑ふくざつ骨折こっせついたみはほとんどがたかった。

VI: Cơn đau từ vết gãy phức tạp gần như không thể chịu đựng nổi.

Hán tự

Từ liên quan đến 複雑骨折