Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
錦鶏
[Cẩm Duật]
きんけい
🔊
Danh từ chung
gà lôi vàng
Hán tự
錦
Cẩm
gấm; trang phục đẹp; vinh dự
鶏
Duật
gà
Từ liên quan đến 錦鶏
キンケイ
きんけい
Kính gửi Quý Ông hoặc Quý Bà; Kính gửi Quý Ông; Kính thưa