鉱山 [Khoáng Sơn]

こうざん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

mỏ

JP: この鉱山こうざん来月らいげつ閉山へいざんになる。

VI: Mỏ này sẽ đóng cửa vào tháng tới.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その鉱山こうざん閉鎖へいさしている。
Mỏ đó đã được đóng cửa.
2年間にねんかん鉱山こうざん作業さぎょういんだったんだ。
Tôi đã làm thợ mỏ được hai năm.
鉱山こうざん所有しょゆうしているひとからぎんっています。
Tôi mua bạc từ người sở hữu mỏ.
鉱山こうざん労働ろうどうしゃ賃上ちんあげを要求ようきゅうしてストに突入とつにゅうした。
Các công nhân mỏ đã đình công để đòi tăng lương.

Hán tự

Từ liên quan đến 鉱山

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 鉱山
  • Cách đọc: こうざん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Địa chất, công nghiệp khai khoáng
  • Độ phổ biến: Trung bình, thường thấy trong tin kinh tế – môi trường

2. Ý nghĩa chính

鉱山 là “mỏ khai khoáng”, nơi khai thác các loại quặng kim loại/phi kim (đồng, sắt, vàng, bạc, kẽm, v.v.). Bao gồm hạ tầng khai thác (hầm lò, đường hầm, bãi thải) và hoạt động vận hành mỏ.

3. Phân biệt

  • 炭鉱: mỏ than (chuyên về than đá). 鉱山 là khái quát hơn.
  • 金山/銀山/銅山: mỏ vàng/bạc/đồng – là các loại cụ thể của 鉱山.
  • 採掘場(露天掘り): mỏ lộ thiên/quarry; khác với hầm lò (坑内). 鉱山 bao trùm cả hai hình thức.
  • 鉱業: ngành công nghiệp khai khoáng (ngành), không phải bản thân “mỏ”.
  • Thuật ngữ liên quan: 坑道 (đường hầm mỏ), 鉱脈 (mạch quặng), 閉山 (đóng mỏ), 稼働 (vận hành).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 鉱山を開発する (phát triển mỏ), 鉱山を再開する/閉山する (mở lại/đóng mỏ), 鉱山労働者 (công nhân mỏ).
  • Ngữ cảnh: kinh tế địa phương, an toàn lao động, môi trường (汚染, 廃水, 森林破壊), di sản công nghiệp.
  • Phân loại: 露天鉱山 (mỏ lộ thiên), 地下鉱山 (mỏ hầm lò).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
炭鉱 Loại cụ thể Mỏ than Chuyên khai thác than đá.
金山/銀山/銅山 Loại cụ thể Mỏ vàng/bạc/đồng Phân loại theo khoáng sản.
採掘 Liên quan Khai thác Hoạt động lấy quặng.
坑道 Bộ phận Đường hầm mỏ Hạ tầng khai thác dưới lòng đất.
鉱脈 Bộ phận/thuật ngữ Mạch quặng Tập trung khoáng sản trong đá.
鉱業 Liên quan (ngành) Ngành khai khoáng Lĩnh vực công nghiệp.
露天掘り Phương pháp Khai thác lộ thiên Trái với khai thác hầm lò.
閉山 Đối lập theo trạng thái Đóng mỏ Dừng vận hành mỏ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 鉱: On こう; “quặng, khoáng”. Bộ Kim (金) chỉ kim loại.
  • 山: On さん; Kun やま; “núi, mỏ”.
  • Ghép nghĩa: “núi/quặng” → nơi khai thác khoáng sản (mỏ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin Nhật, chú ý các cụm như 鉱山事故, 環境影響評価 liên quan tới 鉱山. Nhật Bản có nhiều di sản mỏ như 石見銀山. Phân biệt rõ giữa hoạt động (採掘) và địa điểm (鉱山), và chú ý sắc thái an toàn – môi trường đi kèm.

8. Câu ví dụ

  • この地域では銅の鉱山が再開された。
    Tại khu vực này, mỏ đồng đã được mở lại.
  • 鉱山労働者の安全対策が強化された。
    Các biện pháp an toàn cho công nhân mỏ đã được tăng cường.
  • 政府は新しい金の鉱山開発を承認した。
    Chính phủ đã phê duyệt dự án phát triển mỏ vàng mới.
  • 事故のため鉱山は一時的に操業停止となった。
    Do tai nạn, mỏ tạm thời dừng hoạt động.
  • 山中の鉱山跡が観光資源になっている。
    Tàn tích mỏ trong núi đã trở thành tài nguyên du lịch.
  • 露天鉱山は景観と環境への影響が大きい。
    Mỏ lộ thiên ảnh hưởng đáng kể đến cảnh quan và môi trường.
  • 古い鉱山の坑道を調査した。
    Chúng tôi khảo sát đường hầm của mỏ cũ.
  • 銀の鉱山で新しい鉱脈が発見された。
    Một mạch quặng mới được phát hiện ở mỏ bạc.
  • 資源価格の高騰で鉱山投資が活発になった。
    Giá tài nguyên tăng vọt khiến đầu tư vào mỏ trở nên sôi động.
  • 需要減少により鉱山は閉山を決めた。
    Do nhu cầu giảm, mỏ quyết định đóng cửa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 鉱山 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?