Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
重たげ
[Trọng]
おもたげ
🔊
Tính từ đuôi na
nặng nề
Hán tự
重
Trọng
nặng; quan trọng
Từ liên quan đến 重たげ
ヘビー
nặng
ヘヴィ
nặng
過重
かじゅう
quá tải; quá nặng (gánh nặng, công việc, v.v.); quá nghiêm trọng
重い
おもい
nặng
重たい
おもたい
nặng