Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
采
[Thải]
さい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
gậy chỉ huy
🔗 采配
Hán tự
采
Thải
xúc xắc; hình thức; ngoại hình; lấy; thu thập; tô màu
Từ liên quan đến 采
さいころ
xúc xắc; con xúc xắc
サイコロ
さいころ
xúc xắc; con xúc xắc
ダイス
だいず
đậu nành
賽
さい
xúc xắc
賽子
さいころ
xúc xắc; con xúc xắc
骰子
さいころ
xúc xắc; con xúc xắc