1. Thông tin cơ bản
- Từ: 酵素
- Cách đọc: こうそ
- Từ loại: Danh từ (thuật ngữ khoa học)
- Nghĩa khái quát: enzyme
- Lĩnh vực: Sinh học, Hóa sinh, Y dược
2. Ý nghĩa chính
“酵素” là các protein xúc tác sinh học, tăng tốc phản ứng trong cơ thể sống (tiêu hóa, chuyển hóa…). Thường đi kèm các tổ hợp như 消化酵素(enzyme tiêu hóa), 酵素反応(phản ứng enzyme).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 酵素 vs 酵母: 酵素 là “enzyme”; 酵母(こうぼ)là “nấm men/men bánh mì” - sinh vật đơn bào.
- 酵素 vs 触媒: 触媒 là “chất xúc tác” nói chung; 酵素 là chất xúc tác sinh học, đa số là protein.
- Khái niệm liên quan: 基質(cơ chất/substrate), 阻害剤(chất ức chế), 活性(hoạt tính).
- Lưu ý: Cụm “酵素ドリンク” trên thị trường chủ yếu là cách gọi tiếp thị; hiệu quả sức khỏe cụ thể cần bằng chứng khoa học nghiêm túc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 消化酵素, 酵素反応, 酵素活性, 酵素阻害, 酵素学, 酵素試験.
- Mẫu câu: 酵素が働く/失活する/分解する/促進する/阻害される.
- Ngữ cảnh: báo cáo thí nghiệm, y sinh, công nghệ thực phẩm, giáo trình sinh học.
- Văn phong: trang trọng, khoa học; trong quảng cáo cần thận trọng khi diễn đạt công dụng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 触媒 |
Khái niệm bao trùm |
Chất xúc tác |
酵素 là một loại 触媒 trong hệ sinh học |
| 基質 |
Liên quan |
Cơ chất (substrate) |
Chất mà 酵素 tác động lên |
| 阻害剤 |
Đối lập chức năng |
Chất ức chế |
Giảm/ức chế hoạt tính 酵素 |
| 活性 |
Liên quan |
Hoạt tính |
Mức độ hoạt động của 酵素 |
| 酵母 |
Dễ nhầm |
Nấm men |
Sinh vật; không phải enzyme |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Gồm 2 kanji: 酵(コウ: lên men)+ 素(ソ: yếu tố, thành phần).
- Cấu tạo nghĩa: “yếu tố của sự lên men” → enzyme xúc tác các quá trình sinh học.
- Âm Hán Nhật: 酵(コウ), 素(ソ); cách đọc ghép: こうそ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong sinh học, hình ảnh “ổ khóa – chìa khóa” thường dùng để giải thích tính đặc hiệu của 酵素 và 基質. Khi học, bạn nên gắn với các ví dụ tiêu hóa: amylase, pepsin, lipase để nhớ chức năng cụ thể.
8. Câu ví dụ
- 消化酵素が不足すると胃もたれしやすい。
Nếu thiếu enzyme tiêu hóa thì dễ đầy bụng.
- この酵素は高温で失活する。
Enzyme này bị mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.
- 酵素反応の速度を測定する。
Đo tốc độ phản ứng enzyme.
- 果物にはさまざまな酵素が含まれていると言われる。
Người ta nói trong trái cây có chứa nhiều loại enzyme.
- 酵素は一般にタンパク質である。
Enzyme nhìn chung là protein.
- 酵素の働きを阻害する薬を開発した。
Chúng tôi đã phát triển thuốc ức chế hoạt động của enzyme.
- 胃液の酵素がタンパク質を分解する。
Enzyme trong dịch vị phân giải protein.
- 酵素ドリンクという言葉をよく聞くが、効果の解釈には注意が必要だ。
Thường nghe “nước uống enzyme”, nhưng cần thận trọng khi diễn giải hiệu quả.
- 体内の酵素活性は年齢や体調で変化する。
Hoạt tính enzyme trong cơ thể thay đổi theo tuổi tác và thể trạng.
- このキットで唾液中の酵素量を簡単に測れる。
Có thể đo lượng enzyme trong nước bọt bằng bộ kit này.