Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
酎
[Trữu]
ちゅう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
shōchū
🔗 焼酎
Hán tự
酎
Trữu
rượu sake
Từ liên quan đến 酎
キス
nụ hôn
キッス
nụ hôn
口づけ
くちづけ
nụ hôn
口付け
くちづけ
nụ hôn
接吻
せっぷん
hôn; nụ hôn
ベーゼ
nụ hôn
口吸
くちすい
hôn
口吸い
くちすい
hôn