遠隔操作 [Viễn Cách Thao Tác]
えんかくそうさ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
điều khiển từ xa
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
điều khiển từ xa