Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動覚
[Vận Động Giác]
うんどうかく
🔊
Danh từ chung
cảm giác vận động
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
Từ liên quan đến 運動覚
運動感覚
うんどうかんかく
cảm giác vận động
筋覚
きんかく
cảm giác cơ