筋覚 [Cân Giác]
きんかく
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảm giác cơ
🔗 筋肉感覚
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảm giác cơ
🔗 筋肉感覚