Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊び仲間
[Du Trọng Gian]
あそびなかま
🔊
Danh từ chung
bạn chơi
Hán tự
遊
Du
chơi
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
間
Gian
khoảng cách; không gian
Từ liên quan đến 遊び仲間
悪友
あくゆう
bạn xấu; bạn bè không tốt; ảnh hưởng xấu
遊び友達
あそびともだち
bạn chơi
遊び相手
あそびあいて
bạn chơi