悪友 [Ác Hữu]

あくゆう

Danh từ chung

bạn xấu; bạn bè không tốt; ảnh hưởng xấu

JP: 息子むすこ悪友あくゆう仲間なかまはいった。

VI: Con trai đã tham gia nhóm bạn xấu.

🔗 良友

Danh từ chung

bạn thân; bạn chí cốt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

悪友あくゆうけるべきだ。
Bạn nên tránh xa bạn xấu.
悪友あくゆうちかづいていけない。
Đừng lại gần bạn xấu.
悪友あくゆう仲間なかまとつきあうな。
Đừng giao du với bạn xấu.
かれ悪友あくゆうっている。
Anh ấy đang kết giao với những người bạn xấu.
悪友あくゆうとつきわないようにしなさい。
Hãy cố gắng không giao du với bạn xấu.
悪友あくゆうけるようにつとめなさい。
Hãy cố gắng tránh xa bạn xấu.
彼女かのじょかれ悪友あくゆうちかづかないようにった。
Cô ấy đã bảo anh ấy không nên tiếp xúc với bạn xấu.

Hán tự

Từ liên quan đến 悪友