Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通行手形
[Thông Hành Thủ Hình]
つうこうてがた
🔊
Danh từ chung
giấy phép
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
手
Thủ
tay
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
Từ liên quan đến 通行手形
通行券
つうこうけん
vé đường thu phí
パス
xe buýt
通行証
つうこうしょう
giấy thông hành