通信プロトコル [Thông Tín]

つうしんプロトコル

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

giao thức truyền tải; giao thức truyền thông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ドールが通信つうしんプロトコルの構成こうせいえることは意図いとしていなかったということに注意ちゅういすべきである。
Cần lưu ý rằng Doll không có ý định thay đổi cấu trúc giao thức truyền thông.

Hán tự

Từ liên quan đến 通信プロトコル