輸送機関 [Thâu Tống Cơ Quan]

ゆそうきかん

Danh từ chung

phương tiện vận chuyển

JP: 公共こうきょう交通こうつう輸送ゆそう機関きかん正確せいかくうごいています。

VI: Phương tiện giao thông công cộng đang hoạt động chính xác.

Hán tự

Từ liên quan đến 輸送機関