輸送手段 [Thâu Tống Thủ Đoạn]

ゆそうしゅだん

Danh từ chung

phương tiện vận chuyển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう主要しゅよう輸送ゆそう手段しゅだんとしては、自動車じどうしゃうまにとってかわっている。
Ngày nay, ô tô đã thay thế ngựa như một phương tiện giao thông chủ yếu.

Hán tự

Từ liên quan đến 輸送手段