転機 [Chuyển Cơ]

てんき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

bước ngoặt

Hán tự

Từ liên quan đến 転機

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 転機
  • Cách đọc: てんき
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: bước ngoặt, thời điểm làm thay đổi hướng đi cuộc đời/sự việc.
  • Thường gặp trong các cụm: 人生の転機, 〜を転機に, 〜が転機となる, 決定的な転機.

2. Ý nghĩa chính

  • Bước ngoặt trong đời người, sự nghiệp, dự án, tổ chức: một mốc thay đổi hướng phát triển.
  • Điểm chuyển mình sang giai đoạn mới, thường kèm theo hệ quả dài hạn.
  • Sắc thái: trang trọng/trung tính; hay dùng trong tin tức, báo cáo, chia sẻ trải nghiệm.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 天気(てんき): “thời tiết” — khác nghĩa hoàn toàn, chỉ đồng âm. 転機 ≠ 天気.
  • 電気(でんき): “điện” — cũng đồng âm gần, nhưng nghĩa khác. 転機 ≠ 電気.
  • 契機(けいき): “thời cơ/khởi phát” mang sắc thái văn viết, nhấn vào nguyên cớ. 転機 nhấn vào kết quả là đổi hướng.
  • 分岐点(ぶんきてん): “điểm rẽ” mang tính hình tượng/lý thuyết; 転機 thiên về đời sống, tiến trình thực tế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường dùng:
    • N を転機に V(する/考え直す…):Lấy N làm bước ngoặt để làm gì.
    • N が転機となる/だった:N trở thành bước ngoặt.
    • 人生/キャリア/会社 の転機:Bước ngoặt của đời/career/công ty.
    • 大きな/決定的な 転機:Bước ngoặt lớn/mang tính quyết định.
  • Ngữ cảnh: chia sẻ kinh nghiệm, hồi ký; bài phát biểu; tin kinh tế–xã hội; phân tích lịch sử.
  • Lưu ý: 転機 hàm ý đổi hướng thực sự, không chỉ là một sự kiện nhỏ lẻ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ターニングポイント Đồng nghĩa (ngoại lai) Bước ngoặt Khẩu ngữ, phổ biến trong truyền thông.
分岐点 Gần nghĩa Điểm rẽ Thiên về hình tượng/lý thuyết.
契機 Liên quan Thời cơ, khởi phát Văn viết, chính luận; nhấn vào nguyên nhân kích hoạt.
節目 Liên quan Cột mốc Mốc đánh dấu, chưa chắc đổi hướng mạnh như 転機.
現状維持 Đối nghĩa (khái quát) Duy trì hiện trạng Không có đổi hướng.
安定期 Đối lập ngữ nghĩa Giai đoạn ổn định Trái với giai đoạn bước ngoặt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (テン): bộ 車 “xe” + 云 (hình thanh), nghĩa gốc “lăn, chuyển hướng”.
  • (キ): bộ 木 “gỗ” + 幾 (hình thanh); nghĩa “máy móc; cơ hội (機会)”.
  • Hợp nghĩa: (chuyển) + (cơ hội) → “cơ hội để chuyển hướng” = bước ngoặt.
  • Cách đọc On: てん + 転機(てんき).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng 転機, người Nhật thường ngầm hiểu “sau mốc này, quỹ đạo đã khác đi”. Vì vậy, đừng lạm dụng cho thay đổi nhỏ. Cụm 〜を転機に rất tự nhiên trong bài luận xin việc, giới thiệu bản thân, hay bài phát biểu. Ngoài ra, nếu muốn nhấn mạnh yếu tố kích hoạt, dùng 契機; nếu nhấn vào mốc đánh dấu trung tính, dùng 節目.

8. Câu ví dụ

  • 留学は私の人生の転機になった。
    Việc du học đã trở thành bước ngoặt trong đời tôi.
  • このプロジェクトの失敗を転機に、方針を全面的に見直した。
    Lấy thất bại của dự án này làm bước ngoặt, chúng tôi đã rà soát toàn bộ chính sách.
  • 結婚を転機として、地方に移住した。
    Lấy hôn nhân làm bước ngoặt, tôi đã chuyển về địa phương sinh sống.
  • 彼との出会いが転機となり、研究分野を変えた。
    Cuộc gặp gỡ với anh ấy đã trở thành bước ngoặt khiến tôi đổi lĩnh vực nghiên cứu.
  • 会社にとって今年は転機の年だ。
    Đối với công ty, năm nay là năm bước ngoặt.
  • ある本との出合いが転機だった。
    Việc tình cờ gặp một cuốn sách đã là bước ngoặt.
  • 病気を転機に、生活習慣を大きく改めた。
    Lấy căn bệnh làm bước ngoặt, tôi đã thay đổi mạnh thói quen sinh hoạt.
  • 新技術の導入が産業全体の転機となる。
    Việc đưa công nghệ mới vào sẽ trở thành bước ngoặt cho toàn ngành.
  • 留職の経験はキャリアの転機となった。
    Kinh nghiệm đi công tác dài hạn ở nước ngoài đã trở thành bước ngoặt trong sự nghiệp.
  • 小さな失敗が、結果的に大きな転機を生んだ。
    Một thất bại nhỏ rốt cuộc lại tạo ra bước ngoặt lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 転機 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?