身奇麗 [Thân Kì Lệ]
身綺麗 [Thân Khỉ Lệ]
身ぎれい [Thân]
みぎれい
Tính từ đuôi na
gọn gàng (về ngoại hình); ngăn nắp
Tính từ đuôi na
gọn gàng (về ngoại hình); ngăn nắp