赤茄子 [Xích Gia Tử]
あかなす
Danh từ chung
cà tím đỏ Trung Quốc; cà tím quả cà chua
Danh từ chung
cà chua
🔗 トマト
Danh từ chung
cà tím đỏ Trung Quốc; cà tím quả cà chua
Danh từ chung
cà chua
🔗 トマト