[Hào]

[Hào]

ごう

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Úc

🔗 豪太剌利・オーストラリア

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ごうジャスだね。
Thật là hào nhoáng.
ごうにより、ダムが決壊けっかいしました。
Do mưa lớn, con đập đã bị vỡ.

Hán tự

Từ liên quan đến 豪