議場 [Nghị Trường]

ぎじょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

phòng họp; hạ viện

Hán tự

Từ liên quan đến 議場

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 議場
  • Cách đọc: ぎじょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: phòng họp nghị sự, phòng họp chính (của nghị viện/hội đồng)
  • Lĩnh vực: chính trị – hành chính, tổ chức
  • Ghi chú: Thường chỉ chính phòng nơi các nghị viên họp, biểu quyết; khác với “tòa nhà nghị sự”.
  • JLPT (ước chừng): N1

2. Ý nghĩa chính

- Phòng họp chính thức nơi diễn ra thảo luận và biểu quyết của nghị viện, hội đồng thành phố, hội đồng tỉnh... Ví dụ: 国会の議場 (phòng họp của Quốc hội), 市議会の議場 (phòng họp của Hội đồng thành phố).
- Mở rộng: chỉ không gian phiên họp chính thức nói chung (trong điều lệ, quy chế).

3. Phân biệt

  • 議場 vs 会場: 会場 là “địa điểm tổ chức” chung (triển lãm, lễ hội, hội thảo...), còn 議場 thiên về phòng nghị sự chính thức.
  • 議場 vs 会議場: 会議場 là “phòng họp” nói chung; 議場 nhấn mạnh tính chất nghị sự/biểu quyết của cơ quan lập pháp.
  • 議場 vs 議事堂: 議事堂 là tòa nhà nghị sự (ví dụ tòa nhà Quốc hội); 議場 là phòng họp bên trong tòa nhà đó.
  • 本会議場: chỉ “phòng họp toàn thể” (plenary chamber), phân biệt với 委員会室 (phòng họp ủy ban).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 議場に入る/出る, 議場で発言する/可決する/採決する, 議場から退場させる.
  • Cụm danh từ: 議場の秩序 (trật tự nghị trường), 議場の雰囲気, 議場の傍聴席, 議場レイアウト.
  • Ngữ cảnh: văn bản pháp quy, tin thời sự chính trị, biên bản họp hội đồng.
  • Lưu ý sắc thái: trang trọng, mang tính thể chế; ít dùng cho họp công ty thông thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会場Gần nghĩađịa điểm tổ chứcRộng hơn; không nhất thiết là phòng nghị sự.
会議場Đồng/ gần nghĩaphòng họpTrung lập; không nhấn mạnh tính nghị sự.
本会議場Loại hẹpphòng họp toàn thểChamber cho phiên toàn thể.
委員会室Liên quanphòng họp ủy banPhòng họp nhỏ hơn, cho từng ủy ban.
議事堂Liên quantòa nhà nghị sựTòa nhà; không đồng nhất với phòng họp.
傍聴席Bộ phậnkhán đài dành cho người dự thínhNằm trong/thuộc không gian議場.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ぎ): bàn bạc, nghị sự; bộ 言 (lời nói) + 義 (chính nghĩa) → “lời bàn đúng đắn”.
  • (じょう): nơi chốn, địa điểm; gợi không gian cụ thể nơi sự kiện diễn ra.
  • Hợp nghĩa: + → “nơi để bàn bạc/biểu quyết”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức Nhật, bạn sẽ gặp các cụm như 議場で可決, 議場の混乱, 議場の秩序維持. Hãy phân biệt rõ “tòa nhà” (議事堂) và “phòng họp” (議場). Trong môi trường doanh nghiệp, người Nhật thường dùng 会議室/会議場, còn 議場 mang sắc thái cơ quan công quyền, quy chế chặt chẽ.

8. Câu ví dụ

  • 国会の議場では、静粛が求められる。
    Trong phòng họp Quốc hội, yêu cầu phải giữ trật tự.
  • 本会議の議場に入る前に、携帯電話の電源を切ってください。
    Trước khi vào phòng họp toàn thể, hãy tắt điện thoại.
  • その法案は議場で可決された。
    Dự luật đó đã được thông qua tại nghị trường.
  • 彼は騒いで議場から退場させられた。
    Anh ta gây ồn nên bị buộc rời khỏi nghị trường.
  • 記者は議場の傍聴席から取材した。
    Phóng viên tác nghiệp từ khu ghế dành cho dự thính trong nghị trường.
  • 議場のレイアウトが改修された。
    Bố cục của nghị trường đã được cải tạo.
  • 台風のため、市議会の議場は閉鎖された。
    Do bão, phòng họp hội đồng thành phố bị đóng cửa.
  • 彼女は議場の空気に圧倒された。
    Cô ấy bị áp lực trước bầu không khí trong nghị trường.
  • 傍聴の人数が多すぎて、議場に入りきれなかった。
    Người dự thính quá đông nên không vào hết nghị trường.
  • スピーカーの声が議場の隅々まで届いた。
    Tiếng loa vang khắp mọi góc của nghị trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 議場 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?